hòa nhạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi biểu diễn âm nhạc có quy mô, thường được trình diễn bởi một dàn nhạc hoặc nhiều nhạc công, nhạc sĩ: Chỉ một sự kiện âm nhạc được tổ chức trước công chúng, nơi các nghệ sĩ biểu diễn các tác phẩm âm nhạc.
- Động từ (ít dùng):
- Cùng nhau biểu diễn âm nhạc bằng nhiều nhạc cụ: Hành động phối hợp chơi nhạc giữa nhiều người, nhiều nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chúng tôi đã mua vé để tham dự một buổi hòa nhạc cổ điển vào tối mai.
- Hòa nhạc từ thiện đó đã quyên góp được một số tiền lớn.
- Dàn nhạc giao hưởng sẽ tổ chức hòa nhạc tại nhà hát lớn.
Động từ (ít dùng):
- Các nghệ sĩ trẻ ấy thường tụ tập để hòa nhạc với nhau vào cuối tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buổi hòa nhạc thính phòng": Chỉ một buổi hòa nhạc với quy mô nhỏ, thân mật, thường diễn ra trong không gian phòng khách hoặc phòng nhỏ.
- "Hòa nhạc trực tuyến / hòa nhạc trực tiếp": Cụm từ dùng để phân biệt hình thức biểu diễn: qua internet hoặc có mặt trực tiếp của khán giả.
Biến thể và từ liên quan
- Dàn nhạc (danh từ): Tập hợp các nhạc công và nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc, thường là lực lượng chính trong một buổi hòa nhạc.
- Nhà hát / Phòng hòa nhạc (danh từ): Địa điểm, công trình kiến trúc được xây dựng chuyên để tổ chức các buổi hòa nhạc và biểu diễn nghệ thuật.
- Hòa tấu (động từ/danh từ): Chỉ việc nhiều nhạc cụ cùng tấu lên một bản nhạc; gần nghĩa với hòa nhạc khi là động từ.
Từ đồng nghĩa
- Buổi biểu diễn âm nhạc: Cách nói mô tả chung, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Đêm nhạc: Thường dùng cho các chương trình có tính chất giải trí, quy mô vừa và nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Hòa nhạc" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Tuy nhiên, có cụm từ "dàn nhạc giao hưởng hòa nhạc" mô tả đầy đủ hoạt động biểu diễn của một dàn nhạc lớn.
- hoà nhạc đg. Cùng biểu diễn âm nhạc bằng nhiều nhạc khí. Buổi hoà nhạc.